Lesson 2: Unit 8: Weather Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. Humid (adj): […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. Humid (adj): […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. engineer (n): kỹ sư Ví dụ:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. writer (n):
Chào mừng các em đến với Lesson 2 – Unit 7: Jobs! Trong bài học này, chúng ta sẽ tiếp
Hôm nay chúng ta bắt đầu Lesson 1 của Unit 7: Jobs. Trong bài học này, các em sẽ làm
Chào mừng các em đến với phần Review and Practice của Unit 6: Food and Drinks! Trong bài học này,
Chào mừng các em đến với Bài 3 – Unit 6: Food and Drinks! Trong bài học hôm nay, chúng
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. soda (n): nước ngọt 🔊 I
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. sugar (n): đường Ví dụ: 🔊
Câu 1 A. Listen and match. There is an example. (Nghe và nối. Có một ví dụ.) Phương pháp giải: