Lesson 2: Unit 8: Food Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. onion – củ hành tây 🔊 […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. onion – củ hành tây 🔊 […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. apple – quả táo Ví dụ:
A. Listen and (√) the box. (Nghe và đánh dấu √ vào hộp.) Phương pháp giải: Bài nghe: 1. 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 🔊 eleven: số 11 🔊 twelve: số
A . Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. under (ở dưới) Ví dụ:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. card (tấm thẻ) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. robot (người máy) Ví dụ: 🔊
A. Listen and(√) the box. (Nghe và đánh dấu √ vào hộp.) Phương pháp giải: Bài nghe: 1.🔊 I can’t
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. uniform (đồng phục) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. belt (thắt lưng) Ví dụ: 🔊